car insurance
Định nghĩa
Danh từ: Bảo hiểm xe hơi (car insurance) là một loại bảo hiểm bảo vệ chủ sở hữu xe hơi khỏi tổn thất tài chính do trộm cắp hoặc tai nạn giao thông. Nó thường bao gồm các chi phí sửa chữa xe, bồi thường cho bên thứ ba, hoặc hỗ trợ y tế trong trường hợp xảy ra sự cố.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua bảo hiểm xe hơi trước khi lái chiếc xe mới của mình.)
- (Bảo hiểm xe hơi đã giúp trang trải chi phí sửa chữa sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take out car insurance": mua bảo hiểm xe hơi.
- She decided to take out comprehensive car insurance for her new vehicle. (Cô ấy quyết định mua bảo hiểm xe hơi toàn diện cho chiếc xe mới của mình.)
"to file a car insurance claim": nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm xe hơi.
- After the crash, he had to file a car insurance claim to get his car repaired. (Sau vụ va chạm, anh ấy phải nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm xe hơi để sửa xe.)
Biến thể và từ gần giống
Car insurer (danh từ): công ty bảo hiểm xe hơi.
- Our car insurer offers discounts for safe drivers. (Công ty bảo hiểm xe hơi của chúng tôi giảm giá cho những người lái xe an toàn.)
Car insurance policy (danh từ): hợp đồng bảo hiểm xe hơi.
- Read the car insurance policy carefully before signing. (Đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm xe hơi trước khi ký.)
Từ đồng nghĩa
- Auto insurance: bảo hiểm ô tô (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).
- Motor insurance: bảo hiểm xe cơ giới (thường dùng ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Insure against: bảo vệ chống lại (rủi ro).
- You should insure your car against theft and accidents. (Bạn nên bảo hiểm xe hơi của mình chống lại trộm cắp và tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- "A safe pair of hands": người đáng tin cậy (thường dùng để nói về tài xế an toàn, liên quan đến bảo hiểm).
- The insurance company considers him a safe pair of hands, so his car insurance is cheap. (Công ty bảo hiểm coi anh ấy là người lái xe đáng tin cậy, vì vậy bảo hiểm xe hơi của anh ấy rẻ.)